Bảng xếp hạng karting thế giới 2026

World Karting Rankings chấm điểm 3,524 tay đua ở 62 hạng mục bằng WKR Rating — một con số duy nhất gói trọn phong độ trên mọi đường đua của mùa giải 2026.

Hãy bắt đầu từ hạng đấu danh giá nhất: xem bảng xếp hạng KZ2 để biết ai mới thực sự là người nhanh nhất.

Tất cả hạng mục

Academy
93 · Tay đua
Bambino
35 · Tay đua
Cadet 12
28 · Tay đua
Cadet 9
15 · Tay đua
Cadete
43 · Tay đua
CS55
3 · Tay đua
Rotax DD2
126 · Tay đua
Rotax DD2 Master
61 · Tay đua
EasyKart 125 Master
15 · Tay đua
EasyKart 60 U10
15 · Tay đua
EasyKart 100
33 · Tay đua
EasyKart 125
40 · Tay đua
EasyKart 60
18 · Tay đua
Honda Cadet
38 · Tay đua
IAME N Cadetti
6 · Tay đua
IAME N Mini
6 · Tay đua
J125
3 · Tay đua
Rotax Junior MAX
201 · Tay đua
Junior
31 · Tay đua
KA2
42 · Tay đua
KA3 Junior
39 · Tay đua
KA3 Senior
38 · Tay đua
KZ
63 · Tay đua
KZ2
286 · Tay đua
KZ2 Master
4 · Tay đua
Rotax Micro MAX
87 · Tay đua
Mini Gr.3 U10
58 · Tay đua
Mini Gr.3
126 · Tay đua
Mini U10
103 · Tay đua
Mini 60
191 · Tay đua
Rotax Mini MAX
138 · Tay đua
OK
323 · Tay đua
OK-N Junior
287 · Tay đua
OK-Junior
244 · Tay đua
ROK Expert
24 · Tay đua
Junior ROK
50 · Tay đua
Micro ROK
23 · Tay đua
Mini ROK
57 · Tay đua
Mini ROK U10
33 · Tay đua
ROK Rookie
3 · Tay đua
Shifter ROK
54 · Tay đua
Senior ROK
55 · Tay đua
ROK VLR Junior
41 · Tay đua
ROK VLR Master
16 · Tay đua
ROK VLR Senior
67 · Tay đua
S125
3 · Tay đua
S125 Junior
73 · Tay đua
S125 Master
20 · Tay đua
S125 Senior
58 · Tay đua
Senior
36 · Tay đua
Rotax Senior MAX
240 · Tay đua
Super Senior
34 · Tay đua
SuperMini
1 · Tay đua
T4 Junior
32 · Tay đua
T4 Senior
33 · Tay đua
TaG 125
36 · Tay đua
X30 Mini U10
31 · Tay đua
X30 Cadet
34 · Tay đua
X30 Junior
122 · Tay đua
X30 Master
52 · Tay đua
X30 Mini
104 · Tay đua
X30 Senior
195 · Tay đua
All rankings are aggregated from publicly available race results. Data Sources & Privacy · Request removal / correction